Alignment Visualization        
English – Tiếng Việt
December 11, 2025 at 00:01
       
Search
Bible
Sample: % orauto
Max:  
       
Script ualign.py version 0.0.8
By Ulf Hermjakob, USC/ISI

Old Testament:GEN  EXO  LEV  NUM  DEU  JOS  JDG  RUT  1SA  2SA  1KI  2KI  1CH  2CH  EZR  NEH  EST  JOB  PSA  PRO  ECC  SNG  ISA  JER  LAM  EZK  DAN  HOS  JOL  AMO  OBA  JON  MIC  NAM  HAB  ZEP  HAG  ZEC  MAL 
New Testament:MAT  MRK  LUK  JHN  ACT  ROM  1CO  2CO  GAL  EPH  PHP  COL  1TH  2TH  1TI  2TI  TIT  PHM  HEB  JAS  1PE  2PE  1JN  2JN  3JN  JUD  REV 
Apocrypha:TOB  JDT  ESG  WIS  SIR  BAR  1MA  2MA  MAN 
Chapters of PSA:1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  11  12  13  14  15  16  17  18  19  20  21  22  23  24  25  26  27  28  29  30  31  32  33  34  35  36  37  38  39  40  41  42  43  44  45  46  47  48  49  50  51  52  53  54  55  56  57  58  59  60  61  62  63  64  65  66  67  68  69  70  71  72  73  74  75  76  77  78  79  80  81  82  83  84  85  86  87  88  89  90  91  92  93  94  95  96  97  98  99  100  101  102  103  104  105  106  107  108  109  110  111  112  113  114  115  116  117  118  119  120  121  122  123  124  125  126  127  128  129  130  131  132  133  134  135  136  137  138  139  140  141  142  143  144  145  146  147  148  149  150 


PSA 16:1     Alignment score: 0.483
Protect me , God , for I take refuge in you .
Đức Chúa Trời ôi , xin hãy bảo vệ con , con nương náu nơi Ngài .


PSA 16:2     Alignment score: 0.269 → 0.271
I say to Yahweh , " You are my Lord ; my goodness is nothing apart from you .
Con thưa với Đức Giê - - va : Ngài Chúa của con ; ngoài Ngài chẳng tốt cho con .
PSA 16:3     Alignment score: 0.247
As for the holy people who are on the earth , they are noble people ; all my delight is in them .
Về phần những thánh nhân trên đất , họ những con người cao quý ; trọn niềm vui thích của con nơi họ .
PSA 16:4     Alignment score: 0.334
Their troubles will be increased , those who seek out other gods . I will not pour out drink offerings of blood to their gods or lift up their names with my lips .
Nỗi phiền muộn của những kẻ tìm kiếm các thần khác sẽ nhiều thêm . Con sẽ không dâng lễ quán bằng huyết cho các thần chúng , hay xưng tụng danh của chúng trên môi mình .
PSA 16:5     Alignment score: 0.358
Yahweh , you are my chosen portion and my cup . You hold onto my lot .
Đức Giê - - va ôi , Ngài phần con đã chọn , chén của con . Số mạng con Ngài nắm giữ .
PSA 16:6     Alignment score: 0.154 → 0.157
Measuring lines have been laid for me in pleasant places ; surely a beautiful inheritance is mine .
Dây mực đã đánh dấu phần dành cho con trong những nơi phước hạnh ; nghiệp tốt lành chắc chắn thuộc về con .
PSA 16:7     Alignment score: 0.366 → 0.365
I will bless Yahweh , who counsels me ; even at night my mind instructs me .
Con sẽ chúc tụng Đức Giê - - va , Đấng khuyên bảo con ; thậm chí vào ban đêm tâm trí con cũng chỉ dạy con .
PSA 16:8     Alignment score: 0.312 → 0.309
I set Yahweh before me at all times , so I will not be shaken from his right hand !
Con luôn để Đức Giê - - va trước mặt mình , nên sẽ không lay chuyển con ra khỏi bàn tay phải của Ngài .
PSA 16:9     Alignment score: 0.185
Therefore my heart is glad ; my glory is rejoicing . Surely I will live in security .
Vậy nên lòng con vui sướng ; tâm con tôn cao Ngài ; con hẳn sẽ được sống bình an .
PSA 16:10     Alignment score: 0.413
For you will not abandon my soul to Sheol . You will not let your faithful one see the pit .
Chúa sẽ không bỏ linh hồn con dưới âm phủ . Ngài sẽ không để kẻ trung tín với Ngài nhìn thấy mộ huyệt .
PSA 16:11     Alignment score: 0.261 → 0.264
You teach me the path of life
; abundant joy resides in your presence ; delights abide in your right hand forever ! "
Ngài dạy cho con đường sự sống ; trước mặt Ngài niềm vui tràn đầy ; trong tay phải Ngài sự khoái lạc đời đời .
PSA 16     Average alignment score: 0.3 for 11 sentences.     Evaluation statistics page

Old Testament:GEN  EXO  LEV  NUM  DEU  JOS  JDG  RUT  1SA  2SA  1KI  2KI  1CH  2CH  EZR  NEH  EST  JOB  PSA  PRO  ECC  SNG  ISA  JER  LAM  EZK  DAN  HOS  JOL  AMO  OBA  JON  MIC  NAM  HAB  ZEP  HAG  ZEC  MAL 
New Testament:MAT  MRK  LUK  JHN  ACT  ROM  1CO  2CO  GAL  EPH  PHP  COL  1TH  2TH  1TI  2TI  TIT  PHM  HEB  JAS  1PE  2PE  1JN  2JN  3JN  JUD  REV 
Apocrypha:TOB  JDT  ESG  WIS  SIR  BAR  1MA  2MA  MAN 
Chapters of PSA:1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  11  12  13  14  15  16  17  18  19  20  21  22  23  24  25  26  27  28  29  30  31  32  33  34  35  36  37  38  39  40  41  42  43  44  45  46  47  48  49  50  51  52  53  54  55  56  57  58  59  60  61  62  63  64  65  66  67  68  69  70  71  72  73  74  75  76  77  78  79  80  81  82  83  84  85  86  87  88  89  90  91  92  93  94  95  96  97  98  99  100  101  102  103  104  105  106  107  108  109  110  111  112  113  114  115  116  117  118  119  120  121  122  123  124  125  126  127  128  129  130  131  132  133  134  135  136  137  138  139  140  141  142  143  144  145  146  147  148  149  150