Alignment Visualization        
English – Tiếng Việt
December 11, 2025 at 00:01
       
Search
Bible
Sample: % orauto
Max:  
       
Script ualign.py version 0.0.8
By Ulf Hermjakob, USC/ISI

Old Testament:GEN  EXO  LEV  NUM  DEU  JOS  JDG  RUT  1SA  2SA  1KI  2KI  1CH  2CH  EZR  NEH  EST  JOB  PSA  PRO  ECC  SNG  ISA  JER  LAM  EZK  DAN  HOS  JOL  AMO  OBA  JON  MIC  NAM  HAB  ZEP  HAG  ZEC  MAL 
New Testament:MAT  MRK  LUK  JHN  ACT  ROM  1CO  2CO  GAL  EPH  PHP  COL  1TH  2TH  1TI  2TI  TIT  PHM  HEB  JAS  1PE  2PE  1JN  2JN  3JN  JUD  REV 
Apocrypha:TOB  JDT  ESG  WIS  SIR  BAR  1MA  2MA  MAN 
Chapters of PSA:1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  11  12  13  14  15  16  17  18  19  20  21  22  23  24  25  26  27  28  29  30  31  32  33  34  35  36  37  38  39  40  41  42  43  44  45  46  47  48  49  50  51  52  53  54  55  56  57  58  59  60  61  62  63  64  65  66  67  68  69  70  71  72  73  74  75  76  77  78  79  80  81  82  83  84  85  86  87  88  89  90  91  92  93  94  95  96  97  98  99  100  101  102  103  104  105  106  107  108  109  110  111  112  113  114  115  116  117  118  119  120  121  122  123  124  125  126  127  128  129  130  131  132  133  134  135  136  137  138  139  140  141  142  143  144  145  146  147  148  149  150 


PSA 141:1     Alignment score: 0.26 → 0.26
Yahweh , I am crying out to you ; come quickly to me . Give ear to my voice when I call to you .
Hỡi Đức Giê - - va , con đang kêu cầu Ngài ; xin hãy mau đến với con . Xin hãy lắng tai nghe khi con kêu Chúa .


PSA 141:2     Alignment score: 0.382
May my prayer be like incense before you ; may my lifted hands be like the evening sacrifice .
Nguyện lời cầu nguyện con sẽ như hương thơm trước mặt Ngài ; nguyện đôi tay giơ lên của con giống như sinh tế lúc ban chiều .
PSA 141:3     Alignment score: 0.38 → 0.378
Yahweh , place a guard over my mouth ; guard the door of my lips .
Đức Giê - - va ôi , xin hãy đặt một kẻ giữ miệng mồm con ; xin hãy canh cửa môi con .
PSA 141:4     Alignment score: 0.18 → 0.18
Do not let my heart desire any evil thing or participate in wicked deeds with men who behave wickedly . May I not eat any of their delicacies .
Xin Chúa đừng để lòng con ước muốn điều xấu xa hoặc tham dự vào các việc tội lỗi của những kẻ hành xử gian ác . Nguyện con sẽ không ăn bất kỳ vật ngon của chúng .
PSA 141:5     Alignment score: 0.366
Let a righteous man hit me ; it will be a kindness to me . Let him correct me ; it will be like oil on my head ; may my head not refuse to accept it . But my prayer is always against their wicked deeds .
Hãy để kẻ công chính đánh con ; đó sẽ như việc nhân từ đối với con . Hãy để người sửa phạt con ; đó sẽ như xức dầu trên đầu con ; nguyện đầu con không từ chối nhận dầu đó . Nhưng lời cầu nguyện của con luôn nghịch với việc làm của kẻ ác .
PSA 141:6     Alignment score: 0.175 → 0.18
Their judges will be thrown down from the top of cliffs ; they will hear
that my own words are pleasant .
Giới lãnh đạo chúng sẽ bị ném xuống vách núi ; chúng sẽ biết rằng lời của chính con dễ nghe .
PSA 141:7     Alignment score: 0.356
They will have to say , " As when one plows and breaks up the ground , so our bones have been scattered at the mouth of Sheol . "
Chúng sẽ phải nói : Người ta cày vỡ đất thể nào thì xương cốt chúng tôi cũng bị rải ra miệng của âm ti thể ấy .
PSA 141:8     Alignment score: 0.342 → 0.342
Surely my eyes are on you , Yahweh , Lord ; in you I take refuge ; do not leave my soul defenseless .
Ôi Đức Giê - - va , Chúa , hẳn mắt con trông đợi Ngài ; con nương náu mình nơi Ngài ; xin đừng để linh hồn con xa cách Chúa .
PSA 141:9     Alignment score: 0.259
Protect me from the snares that they have laid for me , from the traps of those who behave wickedly .
Xin bảo vệ con khỏi lưới chúng đã giăng để hại con , khỏi các bẫy của kẻ làm ác .
PSA 141:10     Alignment score: 0.337
Let the wicked fall
into their own nets while I escape .
Nguyện kẻ ác sa lại vào lưới của chính chúng , còn con thì thoát khỏi .
PSA 141     Average alignment score: 0.305 for 10 sentences.     Evaluation statistics page

Old Testament:GEN  EXO  LEV  NUM  DEU  JOS  JDG  RUT  1SA  2SA  1KI  2KI  1CH  2CH  EZR  NEH  EST  JOB  PSA  PRO  ECC  SNG  ISA  JER  LAM  EZK  DAN  HOS  JOL  AMO  OBA  JON  MIC  NAM  HAB  ZEP  HAG  ZEC  MAL 
New Testament:MAT  MRK  LUK  JHN  ACT  ROM  1CO  2CO  GAL  EPH  PHP  COL  1TH  2TH  1TI  2TI  TIT  PHM  HEB  JAS  1PE  2PE  1JN  2JN  3JN  JUD  REV 
Apocrypha:TOB  JDT  ESG  WIS  SIR  BAR  1MA  2MA  MAN 
Chapters of PSA:1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  11  12  13  14  15  16  17  18  19  20  21  22  23  24  25  26  27  28  29  30  31  32  33  34  35  36  37  38  39  40  41  42  43  44  45  46  47  48  49  50  51  52  53  54  55  56  57  58  59  60  61  62  63  64  65  66  67  68  69  70  71  72  73  74  75  76  77  78  79  80  81  82  83  84  85  86  87  88  89  90  91  92  93  94  95  96  97  98  99  100  101  102  103  104  105  106  107  108  109  110  111  112  113  114  115  116  117  118  119  120  121  122  123  124  125  126  127  128  129  130  131  132  133  134  135  136  137  138  139  140  141  142  143  144  145  146  147  148  149  150